backgammon board
Định nghĩa
Danh từ: Bàn cờ được sử dụng để chơi môn backgammon (cờ thỏ cáo). Đây là một loại bàn cờ có thiết kế đặc biệt, thường được chia thành hai nửa, mỗi nửa có 12 mũi nhọn hình tam giác xen kẽ màu sắc, tạo thành 24 mũi nhọn tổng cộng. Bàn có thể được làm từ gỗ, nhựa hoặc da, và thường có các ngăn để xếp quân cờ và viên xúc xắc.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã mua một bàn cờ thỏ cáo mới làm bằng gỗ gụ.)
- (Bàn cờ thỏ cáo đã được dựng lên trên bàn, sẵn sàng cho ván chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set up a backgammon board": chuẩn bị bàn cờ để chơi, bao gồm việc xếp quân cờ vào đúng vị trí.
- We need to set up the backgammon board before starting the match. (Chúng ta cần chuẩn bị bàn cờ thỏ cáo trước khi bắt đầu trận đấu.)
- "a folding backgammon board": bàn cờ có thể gấp gọn lại, thường dùng để mang đi du lịch hoặc cất giữ.
- She prefers a folding backgammon board for portability. (Cô ấy thích bàn cờ thỏ cáo có thể gấp gọn vì tính di động.)
Biến thể và từ gần giống
- Backgammon board game (danh từ ghép): trò chơi cờ thỏ cáo, bao gồm cả bàn cờ và các phụ kiện.
- Backgammon set (danh từ ghép): bộ cờ thỏ cáo hoàn chỉnh, gồm bàn cờ, quân cờ, xúc xắc và cốc lắc.
Từ đồng nghĩa
- Cờ thỏ cáo: tên gọi phổ biến của môn backgammon trong tiếng Việt.
- Bàn cờ thỏ cáo: cách gọi trực tiếp, thay thế cho "backgammon board".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fold up (the backgammon board): gấp bàn cờ lại.
- After the game, he folded up the backgammon board and put it away. (Sau ván chơi, anh ấy gấp bàn cờ thỏ cáo lại và cất đi.)
- Lay out (the backgammon board): trải bàn cờ ra, chuẩn bị chơi.
- She laid out the backgammon board on the carpet. (Cô ấy trải bàn cờ thỏ cáo ra trên thảm.)
Thành ngữ liên quan
- "To have a backgammon board": có một bàn cờ thỏ cáo, thường dùng để chỉ sự sẵn sàng chơi hoặc sở hữu đồ chơi chiến thuật.
- "Backgammon board as a centerpiece": bàn cờ thỏ cáo được dùng làm vật trang trí trung tâm trong phòng, thể hiện sự yêu thích trò chơi.